detain
/dɪˈteɪn/động từ
- Ngăn cản, cản trở.
- Cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật... ).
- Giữ (ai) lại; bắt đợi chờ.
- Giam giữ, cầm tù.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish