detected
/dɪˈtɛktɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của detect
Tính từ
- Đã được chú ý.Having been noticed.The detected submarine was tracked by sonar, it was easy once they knew where to look.Chiếc tàu ngầm bị phát hiện đã được theo dõi bằng sóng siêu âm, thật dễ dàng khi họ biết nơi để tìm.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của detectsimple past and past participle of detectWe detected the submarine long before it observed us.Chúng tôi đã phát hiện ra chiếc tàu ngầm từ rất lâu trước khi nó phát hiện ra chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish