detection
/dɪˈtɛkʃən/danh từ
- Sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá ra, sự phát hiện ra.
- Sự nhận thấy, sự nhận ra.
- Sự tách sóng.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình phát hiện, khám phá hoặc phát hiện ra điều gì đó mới, bị ẩn hoặc được ngụy trang.The act or process of detecting, uncovering, or finding out, the discovery of something new, hidden, or disguised.Từ đồng nghĩa:demodulation
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa với lời buộc tội, việc tiết lộ thông tin bị che giấu về tội ác hoặc dị giáo.(obsolete) Synonym of accusation, the exposure of concealed information about a crime or heresy.Từ đồng nghĩa:accusation
- (kỹ thuật điện) Hành động hoặc quá trình tìm kiếm hoặc phát hiện tín hiệu điện trong sóng mang.(electrical engineering) The act or process of finding or detecting an electrical signal in a carrier wave.Từ đồng nghĩa:demodulation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “detection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish