deterge

/di-ˈtərj/
động từ
  • Làm sạch (vết thương... ); tẩy.
🎬 Nghe “deterge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish