fulminate
/ˈfʊlməˌneɪt/động từ
- Xoè lửa, nổ.
- Nổi giận đùng đùng.
- Ngoại động từ.
- Xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa... ).
danh từ
- Funminat.
Động từ
- (nội động từ, nghĩa bóng) Tấn công bằng lời nói.(intransitive, figuratively) To make a verbal attack.
- (ngoại trừ, nghĩa bóng) Đưa ra tố cáo.(transitive, figuratively) To issue as a denunciation.
- (Nội động) Gây sấm sét, gây tiếng động lớn.(intransitive) To thunder or make a loud noise.
- (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Đánh bằng sét; làm phát nổ.(transitive, now rare) To strike with lightning; to cause to explode.
Danh từ
- (hóa học) Bất kỳ muối hoặc este nào của axit fulminic, chủ yếu là chất nổ.(chemistry) Any salt or ester of fulminic acid, mostly explosive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fulminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish