fulminate

/ˈfʊlməˌneɪt/
động từ
  • Xoè lửa, nổ.
  • Nổi giận đùng đùng.
  • Ngoại động từ.
  • Xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa... ).
danh từ
  • Funminat.
Động từ
  1. (nội động từ, nghĩa bóng) Tấn công bằng lời nói.
    (intransitive, figuratively) To make a verbal attack.
  2. (ngoại trừ, nghĩa bóng) Đưa ra tố cáo.
    (transitive, figuratively) To issue as a denunciation.
  3. (Nội động) Gây sấm sét, gây tiếng động lớn.
    (intransitive) To thunder or make a loud noise.
  4. (chuyển tiếp, hiện nay hiếm) Đánh bằng sét; làm phát nổ.
    (transitive, now rare) To strike with lightning; to cause to explode.
Danh từ
  1. (hóa học) Bất kỳ muối hoặc este nào của axit fulminic, chủ yếu là chất nổ.
    (chemistry) Any salt or ester of fulminic acid, mostly explosive.
🎬 Nghe “fulminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish