goddamned

/ˈgä(d)-ˈdamd/
tính từ
  • Chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam).
Tính từ
  1. (xúc phạm) Bị Chúa nguyền rủa.
    (derogatory) Damned by God.
  2. (thường gây khó chịu) Dùng để tăng cường thể hiện sự tức giận.
    (often offensive) Used as an intensifier expressing anger.
    Where's the goddamned cartridge?
    Cái hộp mực chết tiệt đó ở đâu?
🎬 Nghe “goddamned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish