goddamned
/ˈgä(d)-ˈdamd/tính từ
- Chết tiệt (chửi rủa) ((thường) (viết tắt) goddamn, goddam).
Tính từ
- (xúc phạm) Bị Chúa nguyền rủa.(derogatory) Damned by God.
- (thường gây khó chịu) Dùng để tăng cường thể hiện sự tức giận.(often offensive) Used as an intensifier expressing anger.Where's the goddamned cartridge?Cái hộp mực chết tiệt đó ở đâu?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goddamned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish