Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
deucedly
/ˈdü-səd/
Trạng từ
(mức độ, thân mật) Khá; vô cùng; hoàn toàn.
(degree, informal) Quite; extremely; utterly.
Từ đồng nghĩa:
awfully
cussedly
damnably
deuced
rather
Từ vựng khác
detraction
detractor
detrimental
detritus
deuce
deuced
deuteragonist
devaluate
devalue
devastate
devastated
devastating
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“deucedly”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “deucedly”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC