deucedly

/ˈdü-səd/
Trạng từ
  1. (mức độ, thân mật) Khá; vô cùng; hoàn toàn.
    (degree, informal) Quite; extremely; utterly.
🎬 Nghe “deucedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish