dew
/ˈduː/danh từ
- Sương.
- Sự tươi mát.
động từ
- Làm ướt sương, làm ướt.
- Đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống.
Danh từ
- (không đếm được) Bất kỳ hơi ẩm nào từ khí quyển ngưng tụ bởi các vật thể mát trên bề mặt của chúng.(uncountable) Any moisture from the atmosphere condensed by cool bodies upon their surfaces.
- (không đếm được) Độ ẩm trong không khí đọng lại trên cây, v.v. vào buổi sáng hoặc buổi tối, dẫn đến giọt nước.(uncountable) Moisture in the air that settles on plants, etc in the morning or evening, resulting in drops.Từ đồng nghĩa:rore
- (đếm được, nhưng xem ghi chú sử dụng) Một ví dụ về độ ẩm như vậy đọng lại trên thực vật, v.v.(countable, but see usage notes) An instance of such moisture settling on plants, etc.There was a heavy dew this morning.Sáng nay có sương dày đặc.
- (nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì rơi nhẹ nhàng và sảng khoái.(figurative) Anything that falls lightly and in a refreshing manner.
Động từ
- (thông tục) Làm ướt bằng, hoặc như thể làm ướt bằng sương; để làm ẩm.(transitive) To wet with, or as if with, dew; to moisten.
- (nội động) Làm đọng sương.(intransitive) To deposit dew.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish