devout

/dɪˈvaʊt/
tính từ
  • Thành kính, mộ đạo, sùng đạo.
  • Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng.
Tính từ
  1. Cống hiến cho tôn giáo hoặc tình cảm và nghĩa vụ tôn giáo; ngoan đạo; cực kỳ tôn giáo; thần thánh.
    Devoted to religion or to religious feelings and duties; pious; extremely religious; godly.
  2. (cổ) Thể hiện lòng sùng kính hoặc lòng mộ đạo.
    (archaic) Expressing devotion or piety.
    devout sighs; devout eyes; a devout posture
    những tiếng thở dài sùng đạo; đôi mắt sùng đạo; một tư thế sùng đạo
  3. Nhiệt tình cống hiến; nhiệt tình; chân thành; nghiêm trang.
    Warmly devoted; hearty; sincere; earnest.
    devout wishes for one's welfare
    mong muốn thành tâm cho phúc lợi của một người
Danh từ
  1. (Từ cũ) Người sùng đạo.
    (obsolete) A devotee.
  2. (lỗi thời) Một tác phẩm sùng đạo, hoặc một phần của tác phẩm; một sự sùng kính.
    (obsolete) A devotional composition, or part of a composition; a devotion.
🎬 Nghe “devout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish