devout
/dɪˈvaʊt/tính từ
- Thành kính, mộ đạo, sùng đạo.
- Chân thành, nhiệt tình, sốt sắng.
Tính từ
- Cống hiến cho tôn giáo hoặc tình cảm và nghĩa vụ tôn giáo; ngoan đạo; cực kỳ tôn giáo; thần thánh.Devoted to religion or to religious feelings and duties; pious; extremely religious; godly.
- (cổ) Thể hiện lòng sùng kính hoặc lòng mộ đạo.(archaic) Expressing devotion or piety.devout sighs; devout eyes; a devout posturenhững tiếng thở dài sùng đạo; đôi mắt sùng đạo; một tư thế sùng đạo
- Nhiệt tình cống hiến; nhiệt tình; chân thành; nghiêm trang.Warmly devoted; hearty; sincere; earnest.devout wishes for one's welfaremong muốn thành tâm cho phúc lợi của một người
Danh từ
- (Từ cũ) Người sùng đạo.(obsolete) A devotee.
- (lỗi thời) Một tác phẩm sùng đạo, hoặc một phần của tác phẩm; một sự sùng kính.(obsolete) A devotional composition, or part of a composition; a devotion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish