devotee

/ˌdɛˌvoʊˈtiː/
danh từ
  • Người mộ đạo, người sùng đạo.
  • Người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê.
Danh từ
  1. Một người đam mê hoặc ngưỡng mộ nhiệt thành.
    An ardent enthusiast or admirer.
    He was a devotee of Arnold Schwarzenegger.
    Ông là một tín đồ của Arnold Schwarzenegger.
  2. (tôn giáo) Người tin vào một tôn giáo hay một vị thần nào đó.
    (religion) A believer in a particular religion or god.
    devotees of Krishna
    tín đồ của Krishna
  3. (từ lóng) Một người (hầu như chỉ là đàn ông) bị hấp dẫn tình dục đối với người khuyết tật về thể chất, đặc biệt là người bị cụt chi.
    (slang) A person (almost exclusively a man) with a sexual attraction for people with physical disabilities, especially amputees.
🎬 Nghe “devotee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish