devotee
/ˌdɛˌvoʊˈtiː/danh từ
- Người mộ đạo, người sùng đạo.
- Người sốt sắng, người nhiệt tình, người hâm mộ, người say mê.
Danh từ
- Một người đam mê hoặc ngưỡng mộ nhiệt thành.An ardent enthusiast or admirer.He was a devotee of Arnold Schwarzenegger.Ông là một tín đồ của Arnold Schwarzenegger.
- (tôn giáo) Người tin vào một tôn giáo hay một vị thần nào đó.(religion) A believer in a particular religion or god.devotees of Krishnatín đồ của Krishna
- (từ lóng) Một người (hầu như chỉ là đàn ông) bị hấp dẫn tình dục đối với người khuyết tật về thể chất, đặc biệt là người bị cụt chi.(slang) A person (almost exclusively a man) with a sexual attraction for people with physical disabilities, especially amputees.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “devotee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish