devotion

/dɪˈvoʊʃən/
danh từ
  • Sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm.
  • Sự hiến dâng, sự hiến thân.
  • Lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái.
  • Lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động hoặc trạng thái cống hiến hoặc cống hiến; một cảm giác được cống hiến (cho một cái gì đó).
    (uncountable) The act or state of devoting or being devoted; a feeling of being devoted (to something).
    deep devotion
    lòng sùng mộ sâu sắc
    Từ đồng nghĩa:dedication
  2. (không đếm được) Sự tôn sùng tôn giáo, lòng nhiệt thành, lòng mộ đạo.
    (uncountable) Religious veneration, zeal, or piety.
    He showed great devotion to his religious practices.
    Ông đã thể hiện sự tận tâm lớn lao đối với việc thực hành tôn giáo của mình.
  3. (đếm được, giáo hội) Lời cầu nguyện (thường ở số nhiều).
    (countable, ecclesiastical) A prayer (often found in the plural).
  4. (ở số nhiều, lỗi thời) Lễ vật tôn giáo; bố thí.
    (in the plural, obsolete) Religious offerings; alms.
🎬 Nghe “devotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish