devour

/dɪˈvawɚ/
động từ
  • Ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn ngấu nghiến.
  • Đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc, nhìn như nuốt lấy, nhìn hau háu.
  • Tàn phá, phá huỷ, thiêu huỷ.
Động từ
  1. (Động) Ăn nhanh, ăn ngấu nghiến, thèm ăn, thèm ăn.
    (transitive) To eat quickly, greedily, hungrily, or ravenously.
    Từ đồng nghĩa:gobblegorgewolfengorge
  2. (thông tục, thành ngữ) Nhanh chóng phá hủy, nhấn chìm hoặc gây lãng phí.
    (transitive, idiomatic) To rapidly destroy, engulf, or lay waste.
    The fire was devouring the building.
    Ngọn lửa đã nuốt chửng tòa nhà.
    Từ đồng nghĩa:consumedevastateoverwhelm
  3. (thông tục, thành ngữ) Say mê tiếp nhận bằng trí tuệ hoặc bằng ánh mắt.
    (transitive, idiomatic) To take in avidly with the intellect or with one's gaze.
    She intended to devour the book.
    Cô định nuốt chửng cuốn sách.
  4. (ngoại động, thành ngữ) Hấp thụ hoặc chiếm lĩnh tâm trí một cách trọn vẹn, đặc biệt là theo cách phá hoại.
    (transitive, idiomatic) To absorb or engross the mind fully, especially in a destructive manner.
    After the death of his wife, he was devoured by grief.
    Sau cái chết của vợ, anh chìm trong đau buồn.
    Từ đồng nghĩa:devastateoverwhelm
🎬 Nghe “devour” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish