dextrogyre
Tính từ
- (Hóa học) Tính quay dextrorot.(chemistry) Dextrorotatory.
Danh từ
- (Hoá học) Chất có tính quay ngoài.(chemistry) A dextrorotatory substance.
Chưa có góp ý cho “dextrogyre”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dextrogyre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish