dextrogyre

Tính từ
  1. (Hóa học) Tính quay dextrorot.
    (chemistry) Dextrorotatory.
Danh từ
  1. (Hoá học) Chất có tính quay ngoài.
    (chemistry) A dextrorotatory substance.

Chưa có góp ý cho “dextrogyre”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dextrogyre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish