dicey

/ˈdaɪsi/
tính từ
  • Nguy hiểm.
Tính từ
  1. Đầy nguy hiểm.
    Fraught with danger.
    Từ đồng nghĩa:chancyiffy
  2. Kết quả không chắc chắn, đầy rủi ro.
    Of uncertain, risky outcome.
    Từ đồng nghĩa:chancyiffy
  3. Có hiệu quả, nguồn gốc đáng ngờ hoặc không chắc chắn, v.v.; tinh ranh.
    Of doubtful or uncertain efficacy, provenance, etc.; dodgy.
    Từ đồng nghĩa:chancyiffy
🎬 Nghe “dicey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish