dicey
/ˈdaɪsi/tính từ
- Nguy hiểm.
Tính từ
- Đầy nguy hiểm.Fraught with danger.
- Kết quả không chắc chắn, đầy rủi ro.Of uncertain, risky outcome.
- Có hiệu quả, nguồn gốc đáng ngờ hoặc không chắc chắn, v.v.; tinh ranh.Of doubtful or uncertain efficacy, provenance, etc.; dodgy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dicey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish