dichotomize

/dī-ˈkä-tə-ˌmīz/
động từ
  • Phản đối, rẽ đôi.
Động từ
  1. (thông tục) Phân thành hai phần, phân thành hai loại, phân thành hai loại.
    (transitive) To separate into two parts, to classify into two classes, or to categorize into two categories.
    Từ đồng nghĩa:binarize
  2. (Nội động) Chia làm hai.
    (intransitive) To be divided into two.
    Từ đồng nghĩa:bisecthalve
  3. (thiên văn học) Trưng bày dưới dạng nửa đĩa.
    (astronomy) To exhibit as a half disk.
🎬 Nghe “dichotomize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish