iffy
/ˈɪfi/tính từ
- , (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát.
Tính từ
- (từ lóng) Có tính xác thực, tính hợp pháp hoặc tính hợp pháp đáng ngờ.(slang) Of dubious authenticity, legitimacy or legality.He's selling new CD players for £20 each – that sounds a bit iffy to me.Anh ấy đang bán những chiếc đầu đĩa CD mới với giá 20 bảng mỗi chiếc – điều đó nghe có vẻ hơi khó chịu đối với tôi.
- Không chắc chắn hoặc ngẫu nhiên; đầy rủi ro.Uncertain or chancy; risky.The weather is still iffy for Saturday's rocket launch.Thời tiết vẫn còn xấu cho vụ phóng tên lửa vào thứ Bảy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “iffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish