iffy

/ˈɪfi/
tính từ
  • , (thông tục) không chắc chắn, không nhất quyết, không dứt khoát.
Tính từ
  1. (từ lóng) Có tính xác thực, tính hợp pháp hoặc tính hợp pháp đáng ngờ.
    (slang) Of dubious authenticity, legitimacy or legality.
    He's selling new CD players for £20 each – that sounds a bit iffy to me.
    Anh ấy đang bán những chiếc đầu đĩa CD mới với giá 20 bảng mỗi chiếc – điều đó nghe có vẻ hơi khó chịu đối với tôi.
    Từ đồng nghĩa:dodgydubiousfishy
  2. Không chắc chắn hoặc ngẫu nhiên; đầy rủi ro.
    Uncertain or chancy; risky.
    The weather is still iffy for Saturday's rocket launch.
    Thời tiết vẫn còn xấu cho vụ phóng tên lửa vào thứ Bảy.
    Từ đồng nghĩa:diceydodgydubiousfishyiffy
🎬 Nghe “iffy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish