dictionary form

/ˈdɪkʃəˌnɛri fɔrm/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "dictionary form". Phiên âm /ˈdɪkʃəˌnɛri fɔrm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "dictionary form" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “dictionary form” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish