basic form
/ˈbeɪsɪk fɔrm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "basic form". Phiên âm /ˈbeɪsɪk fɔrm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "basic form" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basic form” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish