diff

/ˈdif/
Danh từ
  1. (từ lóng) Cắt bớt sự khác biệt
    (slang) Clipping of difference
    A peach and an apricot? What's the diff?
    Một quả đào và một quả mơ? Sự khác biệt là gì?
  2. (toán học) Cắt vi phân
    (mathematics) Clipping of differential
    This function takes that diff and plugs it into the larger structure.
    Hàm này lấy sự khác biệt đó và cắm nó vào cấu trúc lớn hơn.
  3. (trò chơi điện tử, tiếng lóng) Dùng để nói xấu một đội đối phương ở cuối trận đấu bằng cách chỉ ra sự khác biệt về kỹ năng giữa một số vai trò và vai trò tương tự của đội kia.
    (video games, slang) Used to trash-talk an opposing team at the end of a game by pointing out a skill difference between some role and the same role on the other team.
    tank diff (i.e., the deciding factor in the game was the difference in skill between the teams' tank players)
    khác biệt về xe tăng (tức là yếu tố quyết định trong trò chơi là sự khác biệt về kỹ năng giữa những người chơi xe tăng của các đội)
  4. (máy tính) Bất kỳ chương trình nào so sánh hai tệp hoặc bộ tệp và đưa ra mô tả về sự khác biệt giữa chúng.
    (computing) Any program which compares two files or sets of files and outputs a description of the differences between them.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, tính toán) Chạy một chương trình khác biệt trên (tệp hoặc mục) để tạo ra mô tả về sự khác biệt giữa chúng, như đối với tệp vá lỗi.
    (transitive, computing) To run a diff program on (files or items) so as to produce a description of the differences between them, as for a patch file.
  2. (chuyển tiếp, tính toán) Để so sánh hai tệp hoặc các đối tượng khác, bằng tay hoặc bằng cách khác.
    (transitive, computing) To compare two files or other objects, manually or otherwise.
  3. (chuyển tiếp, tiếng lóng của fandom) Giành chiến thắng (hoặc có thể giành chiến thắng) trong cuộc chiến chống lại người khác, với mức độ khó xác định. Thường được sử dụng khi tăng sức mạnh cho các nhân vật hư cấu.
    (transitive, fandom slang) To win (or to be able to win) a fight against another, with a defined level of difficulty. Usually used when power scaling fictional characters.
Tính từ
  1. Viết tắt khác nhau.
    Abbreviation of different.
name
  1. (máy tính) Một chương trình, một phần lịch sử của hệ điều hành Unix, so sánh hai tệp hoặc bộ tệp và đưa ra mô tả về sự khác biệt giữa chúng.
    (computing) A program, historically part of the Unix operating system, which compares two files or sets of files and outputs a description of the differences between them.
🎬 Nghe “diff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish