differentiate

/ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt/
động từ
  • Phân biệt.
  • Lấy vi phân.
  • Trở thành khác biệt, khác biệt.
Động từ
  1. Để sửa đổi để tạo ra sự khác biệt hoặc khác biệt.
    To modify so as to create a difference or distinction.
  2. Để hiển thị hoặc là sự khác biệt hoặc phân biệt giữa sự vật.
    To show or be the difference or distinction between things.
    What differentiates an alligator from a crocodile?
    Điều gì phân biệt cá sấu với cá sấu?
  3. Để nhận ra là khác biệt hoặc khác biệt.
    To recognize as different or distinct.
    How do you differentiate a fake smile from a genuine one?
    Làm thế nào để phân biệt nụ cười giả tạo và nụ cười chân thành?
  4. Để tính đạo hàm của một hàm số.
    To calculate the derivative of a function.
Danh từ
  1. (địa chất) Cái gì đó đã được phân biệt hoặc phân tầng.
    (geology) Something that has been differentiated or stratified.

Chưa có góp ý cho “differentiate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “differentiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish