differentiate
/ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt/động từ
- Phân biệt.
- Lấy vi phân.
- Trở thành khác biệt, khác biệt.
Động từ
- Để sửa đổi để tạo ra sự khác biệt hoặc khác biệt.To modify so as to create a difference or distinction.
- Để hiển thị hoặc là sự khác biệt hoặc phân biệt giữa sự vật.To show or be the difference or distinction between things.What differentiates an alligator from a crocodile?Điều gì phân biệt cá sấu với cá sấu?
- Để nhận ra là khác biệt hoặc khác biệt.To recognize as different or distinct.How do you differentiate a fake smile from a genuine one?Làm thế nào để phân biệt nụ cười giả tạo và nụ cười chân thành?
- Để tính đạo hàm của một hàm số.To calculate the derivative of a function.
Danh từ
- (địa chất) Cái gì đó đã được phân biệt hoặc phân tầng.(geology) Something that has been differentiated or stratified.
Chưa có góp ý cho “differentiate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “differentiate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish