different
/ˈdɪfərənt/tính từ
- Khác, khác biệt, khác nhau.
- Tạp, nhiều.
Tính từ
- Không giống nhau; thể hiện sự khác biệt.Not the same; exhibiting a difference.— Is your grandpa any better? — No different. Still ill.- Ông nội khỏe hơn chưa? - Không khác gì cả. Vẫn bị bệnh.
- Đa dạng, đa dạng, đa dạng.Various, assorted, diverse.
- Khác biệt, riêng biệt; được sử dụng để nhấn mạnh sau các con số và các yếu tố quyết định số lượng khác.Distinct, separate; used for emphasis after numbers and other determiners of quantity.Several different scientists all reached this conclusion at about the same time.Một số nhà khoa học khác nhau đều đi đến kết luận này cùng một lúc.
- Không giống như hầu hết những người khác; bất thường.Unlike most others; unusual.What do you think of my new hairdo? - Well, it's different.Bạn nghĩ gì về kiểu tóc mới của tôi? - Ờ thì khác.
Danh từ
- (toán học) Lý tưởng khác biệt.(mathematics) The different ideal.
Trạng từ
- Khác hẳn.Differently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “different” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish