differentia

/ˌdi-fə-ˈren(t)-sh(ē-)ə/
danh từ
  • Dấu hiệu phân biệt đặc trưng (các giống... ).
Danh từ
  1. (logic, ngữ nghĩa, phân loại) Một đặc điểm phân biệt loài này với các thành viên khác trong cùng chi.
    (logic, semantics, taxonomy) A distinguishing feature which marks a species off from other members of the same genus.
🎬 Nghe “differentia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish