differently

/ˈdɪfrənt/
phó từ
  • khác, khác nhau, khác biệt
Trạng từ
  1. Theo một cách khác.
    In a different way.
    Things turned out differently from what I'd envisaged.
    Mọi chuyện diễn ra khác hẳn với những gì tôi dự tính.
🎬 Nghe “differently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish