differentiation
/ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt/danh từ
- Sự phân biệt.
- Phép lấy vi phân.
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình phân biệt (nói chung, không có ý nghĩa chuyên biệt).The act or process of differentiating (generally, without a specialized sense).
- (sinh học) Quá trình trong đó các thành phần của sự sống đa bào (tế bào, cơ quan, v.v.) được tạo ra và đạt được chức năng, như khi hạt giống phát triển rễ và thân, còn thân ban đầu phát triển lá, cành và nụ hoa.(biology) The process by which the components of multicellular life (cells, organs, etc.) are produced and acquire function, as when a seed develops the root and stem, and the initial stem develops the leaf, branches, and flower buds.
- (sinh học, tiến hóa) Quá trình tiến hóa trong đó một nhóm phân loại (loài, chi, giống, v.v.) trở nên khác biệt với nhóm khác hoặc có được các đặc điểm riêng biệt; kết quả của một quá trình như vậy: sự khác biệt.(biology, evolution) The evolutionary process by which one taxonomic group (species, genus, variety, etc.) becomes distinct from another, or acquires distinct features; the result of such a process: distinctness.
- (địa chất) Quá trình tách magma nguội thành các loại đá khác nhau.(geology) The process of separation of cooling magma into various rock types.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “differentiation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish