diffuser

/di-ˈfyü-zər/
danh từ
  • Máy khuếch tán.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của khuếch tán: khuếch tán hơn
    comparative form of diffuse: more diffuse
Danh từ
  1. Bất kỳ người hoặc vật nào khuếch tán.
    Any person or thing that diffuses.
  2. Một thiết bị được thiết kế để khuếch tán mùi hương hiệu quả.
    A device designed to diffuse a scent efficiently.
    Từ đồng nghĩa:aroma lamp
  3. (quang học) Bất kỳ thiết bị nào trải ra hoặc tán xạ ánh sáng, làm cho ánh sáng có vẻ dịu hơn.
    (optics) Any device that or spreads out or scatters light, making the light appear softer.
  4. (ô tô) Phần hình dạng của gầm ô tô giúp cải thiện đặc tính khí động học của ô tô.
    (automotive) A shaped section of a car's underbody which improves the car's aerodynamic properties.
🎬 Nghe “diffuser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish