diffuse

/dɪˈfjuːs/
tính từ
  • Khuếch tán.
  • Rườm rà, dài dòng (văn).
động từ
  • Truyền, đồn (tin); truyền bá; phổ biến.
  • Khuếch tán (ánh sáng).
  • Tràn, lan.
Động từ
  1. (ngoại động) Truyền bá (thứ gì đó) qua hoặc xuyên qua như trong không khí, nước hoặc vật chất khác, đặc biệt bằng chuyển động chất lỏng hoặc phương tiện thụ động.
    (transitive) To spread (something) over or through as in air, water, or other matter, especially by fluid motion or passive means.
    The small window diffuses light throughout the room.
    Cửa sổ nhỏ khuếch tán ánh sáng khắp phòng.
    Từ đồng nghĩa:forspread
  2. (nội động) Được lan truyền qua hoặc xuyên qua như trong không khí, nước hoặc vật chất khác, đặc biệt là bằng chuyển động chất lỏng hoặc phương tiện thụ động.
    (intransitive) To be spread over or through as in air, water, or other matter, especially by fluid motion or passive means.
    Food coloring diffuses in water.
    Màu thực phẩm khuếch tán trong nước.
    Từ đồng nghĩa:forspread
Tính từ
  1. Ở mọi nơi hoặc xuyên suốt mọi thứ; không tập trung hoặc tập trung.
    Everywhere or throughout everything; not focused or concentrated.
    Such a diffuse effort is unlikely to produce good results.
    Một nỗ lực lan tỏa như vậy khó có thể tạo ra kết quả tốt.
  2. dài dòng; dài dòng.
    Wordy; verbose.
🎬 Nghe “diffuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish