digestive
/daɪˈʤɛstɪv/tính từ
- Tiêu hoá.
- Giúp cho dễ tiêu.
danh từ
- Thuốc tiêu.
- Thuốc đắp làm mưng mủ.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc hoạt động trong quá trình tiêu hóa.Of, relating to, or functioning in digestion.
- Điều đó gây ra hoặc thúc đẩy quá trình tiêu hóa.That causes or promotes digestion.
Danh từ
- Một chất hỗ trợ tiêu hóa.A substance that aids digestion.
- (Anh, Ireland, Canada) Bánh quy tiêu hóa.(UK, Ireland, Canada) A digestive biscuit.I bought a packet of chocolate digestives.Tôi đã mua một gói sôcôla tiêu hóa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “digestive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish