digestive

/daɪˈʤɛstɪv/
tính từ
  • Tiêu hoá.
  • Giúp cho dễ tiêu.
danh từ
  • Thuốc tiêu.
  • Thuốc đắp làm mưng mủ.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc hoạt động trong quá trình tiêu hóa.
    Of, relating to, or functioning in digestion.
  2. Điều đó gây ra hoặc thúc đẩy quá trình tiêu hóa.
    That causes or promotes digestion.
Danh từ
  1. Một chất hỗ trợ tiêu hóa.
    A substance that aids digestion.
  2. (Anh, Ireland, Canada) Bánh quy tiêu hóa.
    (UK, Ireland, Canada) A digestive biscuit.
    I bought a packet of chocolate digestives.
    Tôi đã mua một gói sôcôla tiêu hóa.
🎬 Nghe “digestive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish