diffidence

/ˈdɪfɪdənt/
danh từ
  • Sự thiếu tự tin.
  • Sự quá khiêm tốn; sự rụt rè, sự nhút nhát.
🎬 Nghe “diffidence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish