diffusion
/dɪˈfjuːz/danh từ
- Sự truyền tin; sự truyền bá; sự phổ biến.
- Sự khuếch tán (ánh sáng).
- Sự rườm rà, sự dài dòng (văn).
Danh từ
- Hành vi khuếch tán hoặc phân tán một cái gì đó, hoặc tính chất của việc phân tán hoặc phân tán; sự phân tán.The act of diffusing or dispersing something, or the property of being diffused or dispersed; dispersion.
- (vật lý học) Sự tán xạ ánh sáng do phản xạ từ một bề mặt gồ ghề hoặc do truyền qua môi trường mờ.(physics) The scattering of light by reflection from a rough surface, or by passage through a translucent medium.
- (vật lý) Sự hòa trộn của các phân tử chất lỏng do sự khuấy trộn nhiệt ngẫu nhiên.(physics) The intermingling of the molecules of a fluid due to random thermal agitation.gaseous diffusionkhuếch tán khí
- Sự lan truyền các thực tiễn văn hóa, ngôn ngữ hoặc các thể chế xã hội trong một hoặc nhiều cộng đồng.The spread of cultural or linguistic practices, or social institutions, in one or more communities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diffusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish