digger

/ˈdɪgɚ/
danh từ
  • Dụng cụ đào lỗ; người đào, người bới, người xới, người cuốc.
  • Người đào vàng ((cũng) gold).
  • Máy đào, bộ phận đào, bộ phận xới (của máy).
  • Người Uc.
  • Người mỹ da đỏ chuyên ăn rễ cây.
  • Ong đào lỗ ((cũng) digger-wasp).
Danh từ
  1. Một loại máy móc lớn dùng để đào hố hoặc rãnh.
    A large piece of machinery that digs holes or trenches.
    Từ đồng nghĩa:excavator
  2. Một công cụ để đào.
    A tool for digging.
  3. (từ lóng) Thuổng (chơi bài).
    (slang) A spade (playing card).
  4. Một người đào.
    One who digs.
🎬 Nghe “digger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish