digger
/ˈdɪgɚ/danh từ
- Dụng cụ đào lỗ; người đào, người bới, người xới, người cuốc.
- Người đào vàng ((cũng) gold).
- Máy đào, bộ phận đào, bộ phận xới (của máy).
- Người Uc.
- Người mỹ da đỏ chuyên ăn rễ cây.
- Ong đào lỗ ((cũng) digger-wasp).
Danh từ
- Một loại máy móc lớn dùng để đào hố hoặc rãnh.A large piece of machinery that digs holes or trenches.Từ đồng nghĩa:excavator
- Một công cụ để đào.A tool for digging.
- (từ lóng) Thuổng (chơi bài).(slang) A spade (playing card).
- Một người đào.One who digs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “digger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish