dight

/ˈdīt/
động từ
  • Trang điểm, trang sức, mặc (quần áo đẹp) cho.
  • Chuẩn bị.
Tính từ
  1. (hiếm, cổ) Được trang trí, trang trí, hoặc trang bị (với); mặc quần áo, dàn trận, hoặc trang hoàng.
    (rare, archaic) Adorned, decorated, or furnished (with); dressed, arrayed, or decked out.
    Từ đồng nghĩa:apparelfit outkit outclothedon
Động từ
  1. (lỗi thời) Xử lý; để xử lý.
    (obsolete) To deal with; to handle.
  2. (từ cổ) tô điểm, trang hoàng, trang hoàng; để ăn mặc, sắp xếp hoặc trang hoàng.
    (archaic) To adorn, decorate or furnish; to dress, array, or deck out.
  3. (cổ) Chuẩn bị sẵn sàng; để chuẩn bị.
    (archaic) To make ready; to prepare.
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Tinh xảo.
    (obsolete) Finely.
    Từ đồng nghĩa:dightly
🎬 Nghe “dight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish