dight
/ˈdīt/động từ
- Trang điểm, trang sức, mặc (quần áo đẹp) cho.
- Chuẩn bị.
Tính từ
- (hiếm, cổ) Được trang trí, trang trí, hoặc trang bị (với); mặc quần áo, dàn trận, hoặc trang hoàng.(rare, archaic) Adorned, decorated, or furnished (with); dressed, arrayed, or decked out.
Động từ
- (lỗi thời) Xử lý; để xử lý.(obsolete) To deal with; to handle.
- (từ cổ) tô điểm, trang hoàng, trang hoàng; để ăn mặc, sắp xếp hoặc trang hoàng.(archaic) To adorn, decorate or furnish; to dress, array, or deck out.
- (cổ) Chuẩn bị sẵn sàng; để chuẩn bị.(archaic) To make ready; to prepare.
Trạng từ
- (lỗi thời) Tinh xảo.(obsolete) Finely.Từ đồng nghĩa:dightly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish