diglot
tính từ
- Song ngữ.
Danh từ
- Một dòng chữ song ngữ, cuốn sách hoặc người.A bilingual inscription, book, or person.
Tính từ
- Từ đồng nghĩa của song ngữ.Synonym of bilingual.Từ đồng nghĩa:bilingual
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diglot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish