diglot

tính từ
  • Song ngữ.
Danh từ
  1. Một dòng chữ song ngữ, cuốn sách hoặc người.
    A bilingual inscription, book, or person.
Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa của song ngữ.
    Synonym of bilingual.
    Từ đồng nghĩa:bilingual
🎬 Nghe “diglot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish