ding
/ˈdɪŋˌdɑːŋ/động từ
- Kêu vang.
- Kêu ầm ĩ, kêu om sòm.
Danh từ
- (thông tục) Thiệt hại rất nhỏ do bị đánh; một vết lõm nhỏ hoặc chip.(informal) Very minor damage caused by being struck; a small dent or chip.If you surf regularly, then you're going to ding your board. Here's a rough guide on how to repair them... If the ding is on the rail, run tape across the ding conforming to the rail curve, leaving a gap to pour in resin and make sure it is sealed to prevent resin escaping and forming dribbles.Nếu bạn lướt sóng thường xuyên thì bạn sẽ làm hỏng ván của mình. Dưới đây là hướng dẫn sơ bộ về cách sửa chữa chúng... Nếu vết đinh nằm trên đường ray, hãy chạy băng qua vết đinh theo đường cong của đường ray, chừa một khoảng trống để đổ nhựa vào và đảm bảo nó được bịt kín để ngăn nhựa thoát ra ngoài và hình thành các giọt nhỏ.
- (Thông tục) Sự từ chối.(colloquial) A rejection.I just got my first ding letter.Tôi vừa nhận được lá thư ding đầu tiên.
- Âm thanh vang dội của tiếng chuông.The high-pitched resonant sound of a bell.
- (thông tục, trò chơi nhập vai, đặc biệt là trò chơi điện tử) Hành động lên cấp.(colloquial, roleplaying games, especially video games) The act of levelling up.
Động từ
- (Động) Đánh, đánh.(transitive) To hit or strike.
- Để gạch ngang; ném một cách hung bạo.To dash; to throw violently.
- (thông tục) Gây thiệt hại nhỏ, đặc biệt bằng cách đánh hoặc đánh.(transitive) To inflict minor damage upon, especially by hitting or striking.If you surf regularly, then you're going to ding your board.Nếu bạn lướt sóng thường xuyên thì bạn sẽ làm hỏng ván của mình.
- (thông tục, thông tục) Sa thải hoặc từ chối.(transitive, colloquial) To fire or reject.His top school dinged him last week.Trường học hàng đầu của anh ấy đã đánh anh ấy vào tuần trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish