ding-a-ling
/ˈdiŋ-ə-ˌliŋ/danh từ
- Thằng ngốc.
Danh từ
- Tiếng chuông nhỏ; tiếng chuông xe cứu hỏa.The sound of a small bell; the sound of a fire engine bell.The ding-a-ling from the fire truck somehow filled him with more dread than its horn blasts could: for whom does that bell toll?Tiếng kêu đinh tai nhức óc của xe cứu hỏa bằng cách nào đó khiến anh cảm thấy sợ hãi hơn cả tiếng còi của nó: tiếng chuông đó báo hiệu cho ai?
- (từ lóng) Người lập dị, điên khùng, ngu ngốc.(slang) An eccentric, crazy, or stupid person.Pay no heed to what she hollers — she's a ding-a-ling!Đừng để ý đến những gì cô ấy hét lên - cô ấy là một kẻ ngốc nghếch!
- (từ lóng, trẻ con) Dương vật.(slang, childish) The penis.They explained patiently but firmly that he wasn't to play with his ding-a-ling nor try to show it to anyone.Họ kiên nhẫn nhưng kiên quyết giải thích rằng anh ấy không được chơi với con ding-a-ling của mình và cũng không được cho ai xem.
Tính từ
- (Từ lóng) Hấp dẫn.(slang) Attractive.Joe is so ding-a-ling, I think I'm in love.Joe thật là hấp dẫn, tôi nghĩ tôi đang yêu rồi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ding-a-ling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish