ding-dong

/ˈdɪŋˌdɑːŋ/
danh từ
  • Tiếng binh boong (chuông).
tính từ
  • Đều đều như tiếng chuông kêu bính boong.
  • Gay go, qua đi đối lại, đốp chát, chuông khánh cọ nhau.
🎬 Nghe “ding-dong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish