dirdum

/ˈdir-dəm/
danh từ
  • Lời chê trách.
Danh từ
  1. (phương ngữ, Scotland, Bắc Anh) Một lời mắng mỏ, một lời trách móc
    (dialectal, Scotland, Northern England) A scolding, a reproach
🎬 Nghe “dirdum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish