directed

/dəˈrɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của direct
tính từ
  • Có hướng đi.
Tính từ
  1. Theo cách nhấn mạnh quan điểm của một người.
    In a manner emphasizing one's point of view.
  2. (lý thuyết đồ thị) Có tính chất của đồ thị có hướng.
    (graph theory) Having the properties of a directed graph.
  3. (lý thuyết tập hợp) Có tính chất của tập hợp có hướng.
    (set theory) Having the properties of a directed set.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trực tiếp
    simple past and past participle of direct
🎬 Nghe “directed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish