directed
/dəˈrɛkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của direct
tính từ
- Có hướng đi.
Tính từ
- Theo cách nhấn mạnh quan điểm của một người.In a manner emphasizing one's point of view.
- (lý thuyết đồ thị) Có tính chất của đồ thị có hướng.(graph theory) Having the properties of a directed graph.
- (lý thuyết tập hợp) Có tính chất của tập hợp có hướng.(set theory) Having the properties of a directed set.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trực tiếpsimple past and past participle of direct
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “directed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish