disadvantageous

/dɪsˌædˌvænˈteɪʤəs/
tính từ
  • Bất lợi, thiệt thòi, thói quen.
  • Hại cho thanh danh, hại cho uy tín.
Tính từ
  1. Không thuận lợi.
    Not advantageous.
    Từ đồng nghĩa:expensive
🎬 Nghe “disadvantageous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish