disaffect

/ˌdis-ə-ˈfekt/
động từ
  • Làm mất thiện cảm; làm mất lòng trung thành.
  • Ly gián; chia rẽ; gây oán giận.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm mất đi tình cảm, sự cảm thông hoặc lòng trung thành trong; xa lánh hoặc ghẻ lạnh.
    (transitive) To cause a loss of affection, sympathy or loyalty in; to alienate or estrange.
🎬 Nghe “disaffect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish