disaggregate
/(ˌ)dis-ˈa-gri-ˌgāt/Tính từ
- không tổng hợpnot aggregate
Động từ
- để tách hoặc chia thành các thành phầnto separate or break down into components
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disaggregate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish