discerp

/dɪˈsɜː(r)p/
động từ
  • Tách ra; xé ra; xé rời.
Động từ
  1. Xé thành từng mảnh; để xé.
    To tear into pieces; to rend.
  2. Để tách; để chia rẽ.
    To separate; to disunite.
🎬 Nghe “discerp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish