disciple
/dɪˈsaɪpəl/danh từ
- Môn đồ, môn đệ, học trò.
- Tông đồ của Giê-xu; đồ đệ của Giê-xu.
Danh từ
- Người học hỏi từ người khác, đặc biệt là người dạy lại người khác.A person who learns from another, especially one who then teaches others.Từ đồng nghĩa:student
- Một người theo dõi tích cực hoặc tuân thủ một ai đó, hoặc một số triết lý, v.v.An active follower or adherent of someone, or some philosophy etc.Từ đồng nghĩa:student
- (Ireland) Một người đàn ông khốn khổ, có vẻ ngoài khốn khổ.(Ireland) A wretched, miserable-looking man.Từ đồng nghĩa:student
Động từ
- (tôn giáo, ngoại động) Chuyển hóa (một người) thành đệ tử.(religion, transitive) To convert (a person) into a disciple.
- (Tôn giáo, ngoại động) Huấn luyện, giáo dục, dạy dỗ.(religion, transitive) To train, educate, teach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disciple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish