disciplinal

/ˈdi-sə-plən/
tính từ
  • Kỷ luật; có tính chất kỷ luật.
🎬 Nghe “disciplinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish