discontent

/ˌdɪskənˈtɛnt/
danh từ
  • Sự không vừa lòng, sự không hài lòng; sự bất mãn.
tính từ
  • Không vừa lòng, không hài lòng; bất mãn.
Danh từ
  1. (không đếm được) Sự không hài lòng.
    (uncountable) Dissatisfaction.
  2. (không đếm được) Khát khao một thời điểm hay hoàn cảnh tốt đẹp hơn.
    (uncountable) A longing for better times or circumstances.
  3. (đếm được) Người bất mãn; một sự bất mãn.
    (countable) A discontented person; a malcontent.
Động từ
  1. Để tước đi sự hài lòng; làm cho khó chịu; để không hài lòng.
    To deprive of contentment; to make uneasy; to dissatisfy.
Tính từ
  1. Không bằng lòng; bất mãn; không hài lòng.
    Not content; discontented; dissatisfied.
🎬 Nghe “discontent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish