discontinue
/ˌdɪskənˈtɪnju/động từ
- Ngừng đình chỉ; gián đoạn.
- Bỏ (một thói quen).
- Thôi không mua (báo dài hạn... ), thôi (làm việc gì... ).
- Khai tử
Động từ
- (ngoại động) Làm gián đoạn sự tiếp tục của; chấm dứt, nhất là đối với hoạt động sản xuất thương mại; ngừng sản xuất, chế tạo hoặc cung cấp.(transitive) To interrupt the continuance of; to put an end to, especially as regards commercial productions; to stop producing, making, or supplying.They plan to discontinue that design.Họ có kế hoạch ngừng thiết kế đó.
- (chuyển tiếp) Ngừng sử dụng hoặc sử dụng (một loại dược phẩm) một cách có ý thức.(transitive) To consciously cease the ingestion or administration of (a pharmaceutical drug).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discontinue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish