discontinuation

/ˌdɪskənˈtɪnju/
danh từ
  • Sự ngừng, sự đình chỉ; sự đứt quãng, sự gián đoạn.
  • Sự bỏ (một thói quen).
  • Sự thôi (không mua báo dài hạn nữa... ).
🎬 Nghe “discontinuation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish