disconnector
/ˌdɪs.kəˈnɛk.tə/Danh từ
- (Kỹ thuật điện) Thiết bị chuyển mạch dùng để mở mạch điện khi không có dòng điện chạy qua. Chúng được sử dụng để cách ly một phần của hệ thống điện để cho phép nhân viên bảo trì truy cập an toàn vào nó.(electrical engineering) A switching device used to open an electric circuit when there is no current through it. They are used to isolate a part of an electrical system to allow the maintenance staff a safe access to it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disconnector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish