discontinued

/ˌdɪskənˈtɪnju/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của discontinue
Tính từ
  1. (Của một sản phẩm) Vĩnh viễn không còn để bán
    (Of a product) Permanently no longer available for sale
  2. (Của một sản phẩm) Vĩnh viễn không còn sản xuất
    (Of a product) Permanently no longer in production
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự gián đoạn
    simple past and past participle of discontinue
    This software line has been discontinued.
    Dòng phần mềm này đã bị ngừng sản xuất.
🎬 Nghe “discontinued” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish