discontinuity

/dɪsˌkɑːntəˈnuːwəti/
  • sự gián đoạn, bước nhảy
  • contact d. (cơ học) gián đoạn yếu
  • finite d. gián đoạn hữu hạn
  • infinite d. gián đoạn vô hạn
  • jump d., ordinarry d.điểm gián đoạn có bước nhảy hữu hạn
  • removable d. (giải tích) gián đoạn khử được
  • shock d. gián đoạn kích động
Danh từ
  1. Thiếu tính liên tục, đều đặn hoặc trình tự; một sự phá vỡ hoặc khoảng cách.
    A lack of continuity, regularity or sequence; a break or gap.
    structural discontinuity
    sự gián đoạn cấu trúc
  2. (toán học) Một điểm trong phạm vi của hàm số mà tại đó nó không xác định hoặc không liên tục.
    (mathematics) A point in the range of a function at which it is undefined or discontinuous.
  3. (địa chất) mặt tiếp giáp dưới lòng đất nơi vận tốc địa chấn thay đổi
    (geology) a subterranean interface at which seismic velocities change
🎬 Nghe “discontinuity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish