discontinuity
/dɪsˌkɑːntəˈnuːwəti/- sự gián đoạn, bước nhảy
- contact d. (cơ học) gián đoạn yếu
- finite d. gián đoạn hữu hạn
- infinite d. gián đoạn vô hạn
- jump d., ordinarry d.điểm gián đoạn có bước nhảy hữu hạn
- removable d. (giải tích) gián đoạn khử được
- shock d. gián đoạn kích động
Danh từ
- Thiếu tính liên tục, đều đặn hoặc trình tự; một sự phá vỡ hoặc khoảng cách.A lack of continuity, regularity or sequence; a break or gap.structural discontinuitysự gián đoạn cấu trúc
- (toán học) Một điểm trong phạm vi của hàm số mà tại đó nó không xác định hoặc không liên tục.(mathematics) A point in the range of a function at which it is undefined or discontinuous.
- (địa chất) mặt tiếp giáp dưới lòng đất nơi vận tốc địa chấn thay đổi(geology) a subterranean interface at which seismic velocities change
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discontinuity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish