discordance
/di-ˈskȯr-dᵊn(t)s/danh từ
- Sự bất hoà; mối bất hoà.
- Sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm.
Danh từ
- Trạng thái không hòa hợp; sự bất đồng, mâu thuẫn.A state of being discordant; disagreement, inconsistency.
- Sự bất hòa của âm thanh; sự bất hòa.Discordance of sounds; dissonance.
- (di truyền học) Sự hiện diện của một đặc điểm di truyền cụ thể chỉ ở một trong số các dòng vô tính (hoặc các cặp song sinh giống hệt nhau).(genetics) The presence of a specific genetic trait in only one of a set of clones (or identical twins).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discordance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish