discordance

/di-ˈskȯr-dᵊn(t)s/
danh từ
  • Sự bất hoà; mối bất hoà.
  • Sự chói tai, sự nghịch tai; sự không hợp âm.
Danh từ
  1. Trạng thái không hòa hợp; sự bất đồng, mâu thuẫn.
    A state of being discordant; disagreement, inconsistency.
  2. Sự bất hòa của âm thanh; sự bất hòa.
    Discordance of sounds; dissonance.
  3. (di truyền học) Sự hiện diện của một đặc điểm di truyền cụ thể chỉ ở một trong số các dòng vô tính (hoặc các cặp song sinh giống hệt nhau).
    (genetics) The presence of a specific genetic trait in only one of a set of clones (or identical twins).
🎬 Nghe “discordance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish